translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "con ngươi" (2件)
con ngươi
play
日本語
Con ngươi màu nâu.
瞳は茶色だ。
マイ単語
con người
日本語 人間
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "con ngươi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "con ngươi" (16件)
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
Con ngươi màu nâu.
瞳は茶色だ。
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない。
Tự do tôn giáo là quyền con người.
宗教の自由は人権だ。
Con người là cốt lõi của tổ chức.
人材は組織の主軸だ。
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
人類はいつも宇宙を探検したいと思っている。
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
人は放射線から守られる必要がある。
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
Cơ thể con người rất phức tạp.
人間の体はとても複雑だ。
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
Quyền lực có thể thay đổi con người.
権力は人を変えることがある。
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
共感は人々を近づける。
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)